northern storm petrel
Định nghĩa
Danh từ: Northern storm petrel (chim hải yến bão phương Bắc) là một loài chim biển nhỏ, có bộ lông đen tuyền với những mảng trắng đặc trưng. Loài này thường được tìm thấy ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương và Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Chim hải yến bão phương Bắc nổi tiếng với bộ lông đen tuyền có các mảng trắng.)
- (Những người ngắm chim thường bắt gặp chim hải yến bão phương Bắc trong các chuyến đi đến Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a northern storm petrel": được dùng ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật nhỏ bé nhưng mạnh mẽ, kiên cường.
- Despite its small size, the northern storm petrel survives harsh ocean storms. (Dù kích thước nhỏ bé, chim hải yến bão phương Bắc vẫn sống sót qua những cơn bão biển khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm petrel (n): tên gọi chung cho các loài chim hải yến bão.
- Petrel (n): họ chim hải yến, bao gồm nhiều loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Oceanic storm petrel: chim hải yến bão đại dương (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "northern storm petrel".
Thành ngữ liên quan
- "A petrel in a storm": thành ngữ chỉ một người hoặc vật xuất hiện hoặc tồn tại trong hoàn cảnh khó khăn.
- He felt like a northern storm petrel, enduring the challenges of life at sea. (Anh ấy cảm thấy như một con chim hải yến bão phương Bắc, chịu đựng những thử thách của cuộc sống trên biển.)